Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tứ phía
* thngữ|- to lay about one
* Từ tham khảo/words other:
-
cái chén tống
-
cài chéo trước ngực
-
cái chết
-
cái chết vĩnh viễn
-
cái chỉ hướng gió thổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tứ phía
* Từ tham khảo/words other:
- cái chén tống
- cài chéo trước ngực
- cái chết
- cái chết vĩnh viễn
- cái chỉ hướng gió thổi