Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đanh vít
- (frvis) a screw
* Từ tham khảo/words other:
-
chặn đứng
-
chặn đứng ai không cho nói
-
chặn đứng ăn cướp
-
chặn đứng lại
-
chân dung nửa người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đanh vít
* Từ tham khảo/words other:
- chặn đứng
- chặn đứng ai không cho nói
- chặn đứng ăn cướp
- chặn đứng lại
- chân dung nửa người