Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao bảy
- jungle-knife
* Từ tham khảo/words other:
-
bít lại bằng nút
-
bịt mắt
-
bịt mặt
-
bịt mắt bằng vải
-
bịt mắt bắt dê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao bảy
* Từ tham khảo/words other:
- bít lại bằng nút
- bịt mắt
- bịt mặt
- bịt mắt bằng vải
- bịt mắt bắt dê