Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào giếng
- dig a well
* Từ tham khảo/words other:
-
quán ăn tự phục vụ
-
quần áo
-
quần áo ấm
-
quần áo bẩn
-
quần áo bằng da dê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào giếng
* Từ tham khảo/words other:
- quán ăn tự phục vụ
- quần áo
- quần áo ấm
- quần áo bẩn
- quần áo bằng da dê