Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáo hạn
- to become mature; to fall due; to mature
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy dán tường
-
giấy đăng ký kết hôn
-
giấy đăng ký ở trọ
-
giãy đành đạch
-
giấy đánh máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáo hạn
* Từ tham khảo/words other:
- giấy dán tường
- giấy đăng ký kết hôn
- giấy đăng ký ở trọ
- giãy đành đạch
- giấy đánh máy