Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào huyệt
- to dig a grave|= phu đào huyệt grave-digger
* Từ tham khảo/words other:
-
thứ tự ngày tháng
-
thư từ thương mại
-
thứ tự ưu tiên
-
thủ túc
-
thủ tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào huyệt
* Từ tham khảo/words other:
- thứ tự ngày tháng
- thư từ thương mại
- thứ tự ưu tiên
- thủ túc
- thủ tục