Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào ra
* thngữ|- to dig sb/sth out of sth
* Từ tham khảo/words other:
-
chúng tao
-
chứng táo bón
-
chứng tật
-
chứng teo cơ vai
-
chung thẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào ra
* Từ tham khảo/words other:
- chúng tao
- chứng táo bón
- chứng tật
- chứng teo cơ vai
- chung thẩm