Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào tạo lại
- to retrain|= người được đào tạo lại retrainee
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu thừa
-
đầu thừa đuôi thẹo
-
dầu thực vật
-
đau thương
-
đấu thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào tạo lại
* Từ tham khảo/words other:
- đầu thừa
- đầu thừa đuôi thẹo
- dầu thực vật
- đau thương
- đấu thương