Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao vôi
- như dao chìa vôi|- như dao nề
* Từ tham khảo/words other:
-
thể phủ định
-
thế pleitoxen
-
thế plioxen
-
thẻ quân dịch
-
thể quần tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao vôi
* Từ tham khảo/words other:
- thể phủ định
- thế pleitoxen
- thế plioxen
- thẻ quân dịch
- thể quần tập