Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dập dờn
- intermittent
* Từ tham khảo/words other:
-
thô thiển
-
thớ thịt
-
thơ thới
-
thợ thổi thủy tinh
-
thỗ thông gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dập dờn
* Từ tham khảo/words other:
- thô thiển
- thớ thịt
- thơ thới
- thợ thổi thủy tinh
- thỗ thông gió