Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáp liệng
- glide landing
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc nối
-
mắc nối tiếp
-
mặc ở các cuộc liên hoan
-
mặc ở ngực
-
mắc ống nói lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáp liệng
* Từ tham khảo/words other:
- mắc nối
- mắc nối tiếp
- mặc ở các cuộc liên hoan
- mặc ở ngực
- mắc ống nói lên