Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạp lún xuống
* thngữ|- to tread in
* Từ tham khảo/words other:
-
người yêu chuộng
-
người yêu chuộng hòa bình
-
người yêu đàn bà
-
người yếu đuối
-
người yếu đuối và nhút nhát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạp lún xuống
* Từ tham khảo/words other:
- người yêu chuộng
- người yêu chuộng hòa bình
- người yêu đàn bà
- người yếu đuối
- người yếu đuối và nhút nhát