Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp lũy
* dtừ|- retrenchment|- to entrench
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu dấu ấn
-
khoa nghiên cứu dấu chân hóa thạch
-
khoa nghiên cứu dấu ngón tay
-
khoa nghiên cứu địa y
-
khoa nghiên cứu độ ẩm không khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp lũy
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu dấu ấn
- khoa nghiên cứu dấu chân hóa thạch
- khoa nghiên cứu dấu ngón tay
- khoa nghiên cứu địa y
- khoa nghiên cứu độ ẩm không khí