Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập vỗ
* dtừ|- disruption
* Từ tham khảo/words other:
-
không phải đoàn viên công đoàn
-
không phải đóng thuế quan
-
không phải không
-
không phải là con người
-
không phải là của con người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập vỗ
* Từ tham khảo/words other:
- không phải đoàn viên công đoàn
- không phải đóng thuế quan
- không phải không
- không phải là con người
- không phải là của con người