Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất cứng
* dtừ|- hard ground, hard soil
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng gửi nhanh
-
hàng gửi xe lửa tốc hành
-
hàng hà
-
hàng hà sa số
-
hằng hà sa số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất cứng
* Từ tham khảo/words other:
- hàng gửi nhanh
- hàng gửi xe lửa tốc hành
- hàng hà
- hàng hà sa số
- hằng hà sa số