Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạt được mục đích
* thngữ|- to work it
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn như thép
-
rắn như xương
-
rắn nước
-
rạn nứt
-
rắn phì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạt được mục đích
* Từ tham khảo/words other:
- rắn như thép
- rắn như xương
- rắn nước
- rạn nứt
- rắn phì