Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt giữa các phiến
* dtừ|- interlamination|* ngđtừ|- interlaminate
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc khoá
-
đặc khu
-
đặc kịt
-
đặc lại
-
dác lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt giữa các phiến
* Từ tham khảo/words other:
- đặc khoá
- đặc khu
- đặc kịt
- đặc lại
- dác lâu