Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt hướng đi cho
* ngđtừ|- canalize, canolize
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa dinh dưỡng
-
khoa dinh dưỡng ăn chay
-
khoa định vị rađiô
-
khoa đo đạc
-
khoa đỡ đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt hướng đi cho
* Từ tham khảo/words other:
- khoa dinh dưỡng
- khoa dinh dưỡng ăn chay
- khoa định vị rađiô
- khoa đo đạc
- khoa đỡ đẻ