Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt kế hoạch trước
* ngđtừ|- pre-plan
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị kiện
-
người bị liệt
-
người bị loại
-
người bị loạn thần kinh chức năng
-
người bị loạn thần kinh nhân cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt kế hoạch trước
* Từ tham khảo/words other:
- người bị kiện
- người bị liệt
- người bị loại
- người bị loạn thần kinh chức năng
- người bị loạn thần kinh nhân cách