Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt tên lại
* dtừ|- rebaptism|* ngđtừ|- rename, rebaptize
* Từ tham khảo/words other:
-
trống ngực
-
trong người
-
trông người đúng với tuổi
-
trong nguyên tử
-
trong nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt tên lại
* Từ tham khảo/words other:
- trống ngực
- trong người
- trông người đúng với tuổi
- trong nguyên tử
- trong nhà