Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt tiệc
(đặt tiệc để chiêu đãi ai) give/hold a reception in honour of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
người bắt chước
-
người bắt chước một cách mù quáng
-
người bắt chước mù quáng
-
người bắt chước nói giọng mũi
-
người bắt chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt tiệc
* Từ tham khảo/words other:
- người bắt chước
- người bắt chước một cách mù quáng
- người bắt chước mù quáng
- người bắt chước nói giọng mũi
- người bắt chuột