Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dát vàng
* ngđtừ|- gild
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh lái
-
bánh lái độ cao
-
bánh lái sâu
-
bánh lăn
-
bảnh lảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dát vàng
* Từ tham khảo/words other:
- bánh lái
- bánh lái độ cao
- bánh lái sâu
- bánh lăn
- bảnh lảnh