Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắt vợ
- (nói về chàng trai) highly eligible
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ chết tiệt
-
đo chiết xuất
-
dò chiều sâu
-
độ chín muồi
-
đô chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắt vợ
* Từ tham khảo/words other:
- đồ chết tiệt
- đo chiết xuất
- dò chiều sâu
- độ chín muồi
- đô chính