Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu bôi
* dtừ|- medicated oil
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc se da
-
thuốc sốt
-
thuộc sự căng thẳng
-
thuộc sự giáo dục
-
thuốc súc họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu bôi
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc se da
- thuốc sốt
- thuộc sự căng thẳng
- thuộc sự giáo dục
- thuốc súc họng