Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu buồi
* dtừ|- the tip of penis
* Từ tham khảo/words other:
-
người tậu
-
người tẩu thoát
-
người tây ban nha
-
người tẩy uế
-
người tây-ban-nha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu buồi
* Từ tham khảo/words other:
- người tậu
- người tẩu thoát
- người tây ban nha
- người tẩy uế
- người tây-ban-nha