Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau họng
- sore throat|= anh còn đau họng không? do you still have a sore throat?
* Từ tham khảo/words other:
-
trong mạch
-
trọng mãi
-
trống mái
-
trong mắt
-
tròng mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau họng
* Từ tham khảo/words other:
- trong mạch
- trọng mãi
- trống mái
- trong mắt
- tròng mắt