Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau ngực
- chest pains
* Từ tham khảo/words other:
-
tội phản vua
-
tội phỉ báng
-
tôi phục
-
tối qua
-
tơi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau ngực
* Từ tham khảo/words other:
- tội phản vua
- tội phỉ báng
- tôi phục
- tối qua
- tơi ra