Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu nguồn
- riverhead
* Từ tham khảo/words other:
-
khểnh
-
khệnh khạng
-
kheo
-
khéo
-
khéo ăn thì no, khéo co thì ấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu nguồn
* Từ tham khảo/words other:
- khểnh
- khệnh khạng
- kheo
- khéo
- khéo ăn thì no, khéo co thì ấm