Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu nước
- head of the current (where a dyke colapses); centainly, surely, undoubtedly|= thua đầu nước to be surely worsted
* Từ tham khảo/words other:
-
lên mặt học giả
-
lên mặt quan trọng
-
lên mặt răn dạy
-
lên mặt ta đây
-
lên mặt ta đây đạo đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu nước
* Từ tham khảo/words other:
- lên mặt học giả
- lên mặt quan trọng
- lên mặt răn dạy
- lên mặt ta đây
- lên mặt ta đây đạo đức