Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu tranh sinh tồn
- struggle for life/existence/survival
* Từ tham khảo/words other:
-
sủng nương
-
súng ống
-
súng ống đạn dược
-
súng pháo tháp
-
súng phóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu tranh sinh tồn
* Từ tham khảo/words other:
- sủng nương
- súng ống
- súng ống đạn dược
- súng pháo tháp
- súng phóng