Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tư ngắn hạn
- short-term investment
* Từ tham khảo/words other:
-
gan dạ
-
gân đá
-
gần đất xa trời
-
gần đây
-
gần đây nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tư ngắn hạn
* Từ tham khảo/words other:
- gan dạ
- gân đá
- gần đất xa trời
- gần đây
- gần đây nhất