Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáy biển mò kim
* thngữ|- to look for a needle in a bottle (bundle) of hay (in a haystack)
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn đồng môn
-
bạn đồng nghiệp
-
bạn đồng ngũ
-
bạn đồng niên
-
bạn đồng sàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáy biển mò kim
* Từ tham khảo/words other:
- bạn đồng môn
- bạn đồng nghiệp
- bạn đồng ngũ
- bạn đồng niên
- bạn đồng sàng