Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy bụi bẩn
* ttừ|- grimy
* Từ tham khảo/words other:
-
lực lượng lao động
-
lực lượng mũi nhọn
-
lực lượng nổi loạn
-
lực lượng nòng cốt
-
lực lượng nòng cốt trung kiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy bụi bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- lực lượng lao động
- lực lượng mũi nhọn
- lực lượng nổi loạn
- lực lượng nòng cốt
- lực lượng nòng cốt trung kiên