Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây cách điện
- insulated wire, insulated cable
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh hùng
-
tranh in dầu
-
tranh khắc gỗ
-
tranh khắc kẽm
-
tránh khéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây cách điện
* Từ tham khảo/words other:
- tranh hùng
- tranh in dầu
- tranh khắc gỗ
- tranh khắc kẽm
- tránh khéo