Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây cảm điện
* dtừ|- field winding
* Từ tham khảo/words other:
-
làm hỏng việc
-
làm hợp đồng
-
làm hư
-
làm ít
-
lắm kẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây cảm điện
* Từ tham khảo/words other:
- làm hỏng việc
- làm hợp đồng
- làm hư
- làm ít
- lắm kẻ