Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dày chặt
* dtừ|- closeness
* Từ tham khảo/words other:
-
ngủ gật
-
ngư gia
-
ngự giá
-
ngũ gia bì
-
ngũ giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dày chặt
* Từ tham khảo/words other:
- ngủ gật
- ngư gia
- ngự giá
- ngũ gia bì
- ngũ giác