Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây chì
- fuse wire
* Từ tham khảo/words other:
-
mối liện hệ
-
mối liên hệ với quần chúng
-
mối liên kết
-
mối liên lạc
-
mối liên quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây chì
* Từ tham khảo/words other:
- mối liện hệ
- mối liên hệ với quần chúng
- mối liên kết
- mối liên lạc
- mối liên quan