Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy cỏ
* ttừ|- herby, turfy
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng làm thuốc
-
dùng làm vật hy sinh
-
dùng làm vécni
-
dùng làm vỏ
-
dùng làm vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- dùng làm thuốc
- dùng làm vật hy sinh
- dùng làm vécni
- dùng làm vỏ
- dùng làm vốn