Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây dẫn điện
- electric wire
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh tập hợp
-
lệnh tha
-
lệnh thu tiền
-
lệnh thuyên chuyển
-
lệnh tịch biên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây dẫn điện
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh tập hợp
- lệnh tha
- lệnh thu tiền
- lệnh thuyên chuyển
- lệnh tịch biên