Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy đi do phản lực
* dtừ|- jet propulsion|* ttừ|- jet-propelled
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ sứ mỏng manh
-
đồ sứ nhật
-
đồ sứ pa-rô
-
đồ sứ vỏ trứng
-
đo sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy đi do phản lực
* Từ tham khảo/words other:
- đồ sứ mỏng manh
- đồ sứ nhật
- đồ sứ pa-rô
- đồ sứ vỏ trứng
- đo sữa