Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây điện thoại
- telephone wire
* Từ tham khảo/words other:
-
phố chính
-
phố chợ
-
phó chủ bút
-
phó chủ giáo
-
phó chủ nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây điện thoại
* Từ tham khảo/words other:
- phố chính
- phố chợ
- phó chủ bút
- phó chủ giáo
- phó chủ nhiệm