Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây đồng hồ
- watch chain; watch strap
* Từ tham khảo/words other:
-
nạn thấp nghiệp
-
nạn thất học
-
nạn thất nghiệp
-
nặn tiền
-
nạn tin tặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây đồng hồ
* Từ tham khảo/words other:
- nạn thấp nghiệp
- nạn thất học
- nạn thất nghiệp
- nặn tiền
- nạn tin tặc