Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy mỏm đá lởm chởm
* ttừ|- iron-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
về phía phố
-
về phía sau
-
về phía tây
-
về phía trái
-
về phía trái đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy mỏm đá lởm chởm
* Từ tham khảo/words other:
- về phía phố
- về phía sau
- về phía tây
- về phía trái
- về phía trái đất