Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy nghề
- to teach someone one's trade; (sự dạy nghề) vocational education; vocational training
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ cấp thâm niên
-
phụ cấp thất nghiệp
-
phụ cấp tiếp khách
-
phụ cấp trời lạnh
-
phụ chánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy nghề
* Từ tham khảo/words other:
- phụ cấp thâm niên
- phụ cấp thất nghiệp
- phụ cấp tiếp khách
- phụ cấp trời lạnh
- phụ chánh