Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây nịt
- belt|= đeo dây nịt to wear a belt
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc người đấu bò sắp hạ thủ
-
lúc nguy kịch
-
lúc nguy ngập
-
lúc nhàn rỗi
-
lúc nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây nịt
* Từ tham khảo/words other:
- lúc người đấu bò sắp hạ thủ
- lúc nguy kịch
- lúc nguy ngập
- lúc nhàn rỗi
- lúc nhỏ