Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậy nồi cơm
- to cover the rice pot
* Từ tham khảo/words other:
-
bị co
-
bì có chữ ký miễn cước
-
bị cọ mòn
-
bị cói
-
bị coi khinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậy nồi cơm
* Từ tham khảo/words other:
- bị co
- bì có chữ ký miễn cước
- bị cọ mòn
- bị cói
- bị coi khinh