Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây thần kinh
- nerve
* Từ tham khảo/words other:
-
không hơn không kém
-
không hơn nhau tí nào
-
không hỏng
-
không hòng thắng
-
không hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- không hơn không kém
- không hơn nhau tí nào
- không hỏng
- không hòng thắng
- không hợp