Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây thừng nhỏ
* dtừ|- gasket, cord
* Từ tham khảo/words other:
-
học chế
-
học chính
-
học cụ
-
hốc đá
-
hốc đá có đám tinh thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây thừng nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- học chế
- học chính
- học cụ
- hốc đá
- hốc đá có đám tinh thể