Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ bị kích động
* dtừ|- excitability|* ttừ|- excitable
* Từ tham khảo/words other:
-
khái toán
-
khái toán tổng hợp
-
khai trí
-
khai trí cho
-
khai trí tiến đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ bị kích động
* Từ tham khảo/words other:
- khái toán
- khái toán tổng hợp
- khai trí
- khai trí cho
- khai trí tiến đức