Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ bị kích thích
* dtừ|- irritability|* ttừ|- nervous, jittery, irritable
* Từ tham khảo/words other:
-
người tự thuật
-
người tự tử
-
người tự tư tự lợi
-
người tự ý thêm từ
-
người tự yêu mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ bị kích thích
* Từ tham khảo/words other:
- người tự thuật
- người tự tử
- người tự tư tự lợi
- người tự ý thêm từ
- người tự yêu mình